vô vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có vị ngon, nhạt nhẽo: Dùng để miêu tả thức ăn, đồ uống thiếu hương vị, không kích thích vị giác.
- Nhạt nhẽo, tẻ nhạt, không có gì thú vị hay hấp dẫn: Dùng để miêu tả một sự vật, sự việc, câu chuyện hay trải nghiệm thiếu sự sinh động, cảm xúc hoặc ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
Về thức ăn, đồ uống:
- Món canh này nhạt quá, thật là vô vị.
- Cà phê pha loãng nên uống rất vô vị.
Về sự vật, sự việc trừu tượng:
- Buổi họp hôm nay thảo luận toàn vấn đề cũ, nghe thật vô vị.
- Cuốn sách ấy viết về một cuộc đời bình thường, có người cho là vô vị.
Các cách sử dụng nâng cao
"cuộc sống vô vị": cuộc sống đơn điệu, thiếu những điều thú vị, mới mẻ.
- Anh ấy cảm thấy cuộc sống độc thân của mình ngày càng vô vị.
"lời nói vô vị": lời nói không có ý nghĩa, không mang lại giá trị hoặc cảm xúc gì.
- Đừng nói những lời vô vị ấy nữa.
Biến thể và từ gần giống
- Nhạt nhẽo (tính từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ sự thiếu hấp dẫn, thiếu sắc thái.
- Tẻ nhạt (tính từ): Nhàm chán, đơn điệu, không có gì thay đổi hay thú vị.
- Vô thưởng vô phạt (thành ngữ): Không có gì đáng khen cũng không có gì đáng chê, ở mức trung bình tẻ nhạt.
Từ đồng nghĩa
- Nhạt: (về vị giác) thiếu mặn, ngọt, chua...; (về nghĩa bóng) thiếu sức hút.
- Tẻ: đơn điệu, không vui, không thú vị.
- Chán ngắt: rất nhàm chán.
Từ trái nghĩa
- Đậm đà: (về vị giác) có hương vị đậm, ngon; (về nghĩa bóng) sâu sắc, thắm thiết.
- Hấp dẫn: lôi cuốn, thu hút.
- Lý thú / Thú vị: có điều hay, gây hứng thú.
- Mặn mà: (về nghĩa bóng) duyên dáng, có sức lôi cuốn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Vô vị như nước ốc: So sánh để nhấn mạnh sự nhạt nhẽo, tẻ nhạt đến cực điểm.
- Câu chuyện anh kể vô vị như nước ốc, chẳng ai muốn nghe.
- tt (H. vị: nếm) 1. Không có vị ngon: Món ăn vô vị. 2. Nhạt nhẽo, không hay ho gì: Vở kịch vô vị.